monoblastic leukemia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh bạch cầu dạng mono bào: "monoblastic leukemia" một loại ung thư máu hiếm gặp, đặc trưng bởi sự tăng sinh đột biến của các tế bào mono bào (monoblasts) bạch cầu đơn nhân (monocytes) trong máu tủy xương. Đây một dạng cấp tính của bệnh bạch cầu dòng tủy (acute myeloid leukemia).
dụ sử dụng
  • (Bệnh bạch cầu dạng mono bào một dạng phụ hiếm gặp của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy.)
  • (Chẩn đoán bệnh bạch cầu dạng mono bào yêu cầu sinh thiết tủy xương để xác nhận sự hiện diện của các tế bào mono bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monoblastic leukemia with differentiation": dạng bệnh bạch cầu mono bào sự biệt hóa, nơi các tế bào mono bào có thể phát triển thành bạch cầu đơn nhân trưởng thành.

    • The patient was diagnosed with monoblastic leukemia with differentiation, showing partial maturation of monoblasts. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu dạng mono bào biệt hóa, thể hiện sự trưởng thành một phần của các tế bào mono bào.)
  • "Monoblastic leukemia without maturation": dạng bệnh không sự biệt hóa, nơi các tế bào mono bào không phát triển thành bạch cầu đơn nhân.

    • Monoblastic leukemia without maturation is more aggressive and harder to treat. (Bệnh bạch cầu dạng mono bào không biệt hóa thường nguy hiểm hơn khó điều trị hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocytic leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu dạng bạch cầu đơn nhân, một dạng tương tự nhưng có thể bao gồm cả tế bào mono bào bạch cầu đơn nhân trưởng thành.
  • Acute monoblastic leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu cấp dạng mono bào, tên gọi khác của "monoblastic leukemia".
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh bạch cầu mono bào cấp tính: thuật ngữ y học tương đương, nhấn mạnh tính cấp tính của bệnh.
  • Leukemia dòng tủy dạng mono bào: mô tả chính xác nguồn gốc tế bào (dòng tủy) dạng tế bào (mono bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monoblastic leukemia" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này.

Từ gần giống